ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t" (1件)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t

日本語
名高速道路催眠現象
類語検索結果 "trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t" (0件)
フレーズはありませんでした。
